- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân"
- Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau
- Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k
- Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất)
+ Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k;
+ Trên 10 Team sẽ trao thêm giải Đồng đội

88th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard

最后更新01.10.2026 03:28:17, 创建者/最新上传: Parents-Love-Chess

比赛选择86th - Rapid (11/10), 87th - Blitz (11/10)
88th-Standard (24-25/10)
链接组织者官方网页, FaceBook, GoogleMaps, 比赛日历链接
参数选择 显示比赛详细资料, 隐藏国旗
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表

Alphabetical list all groups

序号 姓名国际棋联ID等级分协会俱乐部/城市姓名
1
ACMBùi, Quang Huy124312651979VIEIron Titans86th - Rapid (11/10)
2
ACMBùi, Quang Huy124312652121VIEQuân đội87th - Blitz (11/10)
3
AFMĐỗ, Ngọc Minh Long5610135101450VIECờ vua Sài Gòn86th - Rapid (11/10)
4
AFMĐỗ, Ngọc Minh Long5610135100VIE87th - Blitz (11/10)
5
AFMĐỗ, Ngọc Minh Long5610135100VIECờ vua Sài Gòn88th-Standard (24-25/10)
6
Dương, Ngọc Ngà124292521781VIE87th - Blitz (11/10)
7
Dương, Ngọc Ngà124292521693VIETP.HCM86th - Rapid (11/10)
8
Lê, Nguyễn Nhật Quang124515921699VIEEx's Hates Me86th - Rapid (11/10)
9
Lê, Hồng Ân124467691675VIECần Thơ86th - Rapid (11/10)
10
Lê, Huy Bằng124600441659VIEI-Chess86th - Rapid (11/10)
11
CMLê, Phan Hoàng Quân124328812197VIETP.HCM86th - Rapid (11/10)
12
Lê, Hà My124330711502VIEEx's Hates Me86th - Rapid (11/10)
13
Lê, Huy Bằng124600441636VIE87th - Blitz (11/10)
14
Lê, Hồng Ân124467691565VIE87th - Blitz (11/10)
15
Lê, Hoàng Gia Khánh5610228100VIEChess Master86th - Rapid (11/10)
16
CMLê, Phan Hoàng Quân124328812282VIE87th - Blitz (11/10)
17
Lê, Hồng Anh124946820VIETP.HCM88th-Standard (24-25/10)
18
Lê, Hồng Vũ124946740VIETP.HCM88th-Standard (24-25/10)
19
AIMNgô, Thanh Tú124267761599VIE87th - Blitz (11/10)
20
Ngô, Minh Hằng124267681685VIEUTE Chess88th-Standard (24-25/10)
21
AIMNgô, Thanh Tú124267761685VIEMasters of Time88th-Standard (24-25/10)
22
Ngô, Minh Hằng124267681809VIE87th - Blitz (11/10)
23
Ngô, Minh Hằng124267681801VIEI-Chess86th - Rapid (11/10)
24
AIMNgô, Thanh Tú124267761620VIEMasters of Time86th - Rapid (11/10)
25
Nguyễn, Đức Khải124362241750VIETP.HCM86th - Rapid (11/10)
26
Nguyễn, Việt Dũng124316801683VIEAn Giang86th - Rapid (11/10)
27
Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải124029232050VIEĐồng Tháp86th - Rapid (11/10)
28
Nguyễn, Đức Khải124362241744VIE87th - Blitz (11/10)
29
Nguyễn, Thiên Ngân124478541410VIE87th - Blitz (11/10)
30
Nguyễn, Việt Dũng124316801616VIE87th - Blitz (11/10)
31
Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải124029232178VIE87th - Blitz (11/10)
32
Nguyễn, Thiên Ngân124478541408VIEAn Giang86th - Rapid (11/10)
33
Nguyễn, Hoàng Gia124575821715VIEBiên Hòa Chess88th-Standard (24-25/10)
34
AFMPhan, Hoàng Bách124506261933VIE87th - Blitz (11/10)
35
AFMPhan, Hoàng Bách124506261785VIEIron Titans86th - Rapid (11/10)
36
Trần, Thành Vinh124341241787VIESaigon Knights86th - Rapid (11/10)
37
CMTrần, Võ Quốc Bảo124251842094VIEEx's Hates Me86th - Rapid (11/10)
38
Trần, Thanh Bình124578411518VIESaigon Knights86th - Rapid (11/10)
39
CMTrần, Võ Quốc Bảo124251842168VIE87th - Blitz (11/10)
40
Trương, Phúc Nhật Nguyên124504801716VIETP.HCM88th-Standard (24-25/10)
41
Võ, Đại Hoài Đức124000331923VIEMasters of Time88th-Standard (24-25/10)
42
Võ, Quang Minh124850471460VIETP.HCM88th-Standard (24-25/10)
43
Võ, Đại Hoài Đức124000331914VIEMasters of Time86th - Rapid (11/10)
44
AIMVũ, Hạo Nhiên124607961525VIETP.HCM88th-Standard (24-25/10)